Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “御史”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
御史yù shǐ

御史: ngự sử (chức quan thời kỳ phong kiến)

Cụm từ
提学御史tí xué yù shǐ

提学御史: quan giám sát giáo dục (chức danh formal)

Cụm từ