Kết quả tra từ “得而复失”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
得而复失dé ér fù shī
得而复失: mất cái vừa mới đạt được (thành ngữ)