Kết quả tra từ “徒劳无功”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
徒劳无功tú láo wú gōng
徒劳无功: làm việc không có kết quả (thành ngữ)