Kết quả tra từ “徐娘半老”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
徐娘半老Xú niáng bàn lǎo
徐娘半老: phụ nữ trung niên nhưng vẫn hấp dẫn; người phụ nữ có tuổi