Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “律法”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
律法lǜ fǎ

律法: luật pháp

Cụm từ
摩西的律法Mó xī de lǜ fǎ

摩西的律法: Luật Mô-sê

Cụm từ
摩西律法Mó xī lǜ fǎ

摩西律法: luật pháp Mô-sê

Cụm từ