Kết quả tra từ “征衫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
征衫zhēng shān
征衫: quần áo người đi xa; ý nghĩa mở rộng, người lữ hành