Kết quả tra từ “彳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
彳chì
彳: bước chân trái (bộ Khang Hy số 60); xem thêm 彳亍[chi4 chu4]
彳亍chì chù
彳亍: (văn học) đi chậm