Kết quả tra từ “彰化”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
彰化Zhāng huà
彰化: Chương Hóa hoặc Trường Hóa, thành phố và huyện ở phía tây Đài Loan
彰化县Zhāng huà Xiàn
彰化县: Huyện Chương Hóa ở phía tây Đài Loan
彰化市Zhāng huà shì
彰化市: Thành phố Chương Hóa ở phía tây Đài Loan, thủ phủ của huyện Chương Hóa