Kết quả tra từ “彭山”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
彭山Péng shān
彭山: Quận Pengshan ở Meishan 眉山市[Mei2 shan1 Shi4], Tứ Xuyên
彭山县Péng shān Xiàn
彭山县: Quận Pengshan ở Meishan 眉山市[Mei2 shan1 Shi4], Tứ Xuyên