Kết quả tra từ “彩画”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
彩画cǎi huà
彩画: tranh màu
水彩画shuǐ cǎi huà
水彩画: màu nước; tranh màu nước