Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “彤”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
tóng

彤: màu đỏ

Từ vựng
彤管贻tóng guǎn yí

彤管贻: quà tặng giữa người yêu nhau

Cụm từ
红彤彤hóng tōng tōng

红彤彤: đỏ rực

Cụm từ