Kết quả tra từ “形色”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
形色xíng sè
形色: hình dáng và màu sắc; diện mạo; vẻ mặt
形形色色xíng xíng sè sè
形形色色: đủ loại; đủ kiểu; mọi loại (khác nhau)