Kết quả tra từ “形神”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
形神xíng shén
形神: thể xác và tâm hồn; thể chất và tinh thần; hình thức vật chất và tinh thần bên trong