Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “形同”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
形同xíng tóng

形同: tương đương với; giống như

Cụm từ
形同陌路xíng tóng mò lù

形同陌路: trở nên xa lạ

Cụm từ
形同虚设xíng tóng xū shè

形同虚设: tồn tại trên danh nghĩa; chỉ là vỏ rỗng; vô dụng (thành ngữ)

Thành ngữ