Kết quả tra từ “形于色”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
形于色xíng yú sè
形于色: thể hiện cảm xúc; thể hiện trên khuôn mặt
怒形于色nù xíng yú sè
怒形于色: để lộ sự tức giận (thành ngữ); giận dữ hiện rõ trên mặt
喜形于色xǐ xíng yú sè
喜形于色: mặt mày rạng rỡ (thành ngữ); vui mừng ra mặt