Kết quả cho “形于色”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thể hiện cảm xúc; thể hiện trên khuôn mặt
mặt mày rạng rỡ (thành ngữ); vui mừng ra mặt
để lộ sự tức giận (thành ngữ); giận dữ hiện rõ trên mặt
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thể hiện cảm xúc; thể hiện trên khuôn mặt
mặt mày rạng rỡ (thành ngữ); vui mừng ra mặt
để lộ sự tức giận (thành ngữ); giận dữ hiện rõ trên mặt