Kết quả tra từ “当雄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
当雄Dāng xióng
当雄: huyện Đam Hung, tiếng Tạng: 'Dam gzhung rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng
当雄县Dāng xióng xiàn
当雄县: huyện Đam Hung, tiếng Tạng: 'Dam gzhung rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng