Kết quả tra từ “当权”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
当权dāng quán
当权: nắm quyền
当权者dāng quán zhě
当权者: người cầm quyền; những người nắm quyền; giới chức trách
当权派dāng quán pài
当权派: người hoặc phe phái cầm quyền