Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “当代”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
当代dāng dài

当代: thời đại hiện tại; kỷ nguyên đương đại

Cụm từ
当代新儒家Dāng dài Xīn Rú jiā

当代新儒家: Tân Nho gia đương đại; xem 新儒家[Xin1 Ru2 jia1]

Cụm từ
当代史dāng dài shǐ

当代史: lịch sử đương đại

Cụm từ