Kết quả tra từ “当仁不让”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
当仁不让dāng rén bù ràng
当仁不让: không sẵn lòng chuyển giao trách nhiệm cho người khác