Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “归零”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
归零guī líng

归零: đặt lại về không; (nghĩa bóng) bắt đầu lại từ đầu; quay về điểm xuất phát

Cụm từ
归零地Guī líng dì

归零地: Ground Zero

Cụm từ