Kết quả tra từ “归零”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
归零guī líng
归零: đặt lại về không; (nghĩa bóng) bắt đầu lại từ đầu; quay về điểm xuất phát
归零地Guī líng dì
归零地: Ground Zero