Kết quả tra từ “归路”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
归路guī lù
归路: đường về; lộ trình trở về
不归路bù guī lù
不归路: con đường diệt vong; hành động không thể quay đầu