Kết quả tra từ “归宁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
归宁guī níng
归宁: (văn học) (người phụ nữ đã kết hôn) về thăm cha mẹ