Kết quả tra từ “归因”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
归因guī yīn
归因: quy cho; quy kết
归因理论guī yīn lǐ lùn
归因理论: lý thuyết quy gán (tâm lý học)