Kết quả tra từ “归侨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
归侨guī qiáo
归侨: người Hoa trở về Trung Quốc sau khi sống ở nước ngoài