Kết quả tra từ “强权”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
强权qiáng quán
强权: quyền lực; sức mạnh
不畏强权bù wèi qiáng quán
不畏强权: không khuất phục trước quyền lực (thành ngữ); thách thức đe dọa và bạo lực