Kết quả tra từ “强势”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
强势qiáng shì
强势: mạnh mẽ; quyền lực; (ngôn ngữ học) nhấn mạnh; cường điệu