Kết quả tra từ “强中自有强中手”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
强中自有强中手qiáng zhōng zì yǒu qiáng zhōng shǒu
强中自有强中手: (thành ngữ) người giỏi còn có người giỏi hơn