Kết quả tra từ “弹片”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弹片tán piàn
弹片: miếng gảy đàn
弹片dàn piàn
弹片: mảnh đạn; mảnh vỏ đạn