Kết quả tra từ “弹指之间”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弹指之间tán zhǐ zhī jiān
弹指之间: (thành ngữ) trong chớp mắt; ngay lập tức