Kết quả tra từ “弱电统一”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弱电统一ruò diàn tǒng yī
弱电统一: tương tác điện yếu trong vật lý hạt fermion