Kết quả tra từ “弧长”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弧长hú cháng
弧长: độ dài cung (độ dài của một đoạn đường cong)
弧长参数hú cháng cān shù
弧长参数: tham số hóa theo độ dài cung (của một đường cong không gian)