Kết quả tra từ “弧菌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弧菌hú jūn
弧菌: (sinh học) vi khuẩn vibrio
霍乱弧菌huò luàn hú jūn
霍乱弧菌: vi khuẩn tả (Vibrio cholerae)