Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “弧菌”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
弧菌
hú jūn

(sinh học) vi khuẩn vibrio

Cụm từ
霍乱弧菌
huò luàn hú jūn

vi khuẩn tả (Vibrio cholerae)

Cụm từ