Kết quả tra từ “弦外之音”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弦外之音xián wài zhī yīn
弦外之音: hòa âm (âm nhạc); (nghĩa bóng) hàm ý; nghĩa ẩn