Kết quả tra từ “弦外之响”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弦外之响xián wài zhī xiǎng
弦外之响: xem 弦外之音[xian2 wai4 zhi1 yin1]