Kết quả tra từ “弦乐队”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弦乐队xián yuè duì
弦乐队: dàn nhạc dây
管弦乐队guǎn xián yuè duì
管弦乐队: dàn nhạc