Kết quả tra từ “弦乐”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弦乐xián yuè
弦乐: nhạc dây
弦乐队xián yuè duì
弦乐队: dàn nhạc dây
弦乐器xián yuè qì
弦乐器: nhạc cụ dây
管弦乐队guǎn xián yuè duì
管弦乐队: dàn nhạc
管弦乐团guǎn xián yuè tuán
管弦乐团: dàn nhạc
管弦乐guǎn xián yuè
管弦乐: nhạc giao hưởng
拨弦乐器bō xián yuè qì
拨弦乐器: nhạc cụ dây gảy; nhạc cụ gảy