Kết quả tra từ “弥天大谎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弥天大谎mí tiān dà huǎng
弥天大谎: một loạt những lời dối trá (thành ngữ)