Kết quả tra từ “张高丽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
张高丽Zhāng Gāo lì
张高丽: Trương Cao Lệ (1946-), chính trị gia nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa