Kết quả tra từ “张扬”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
张扬zhāng yáng
张扬: phô trương; đưa ra công khai; công bố; lan truyền; khoa trương; hung hăng
不事张扬bù shì zhāng yáng
不事张扬: một cách lặng lẽ; không phô trương