Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “张家港市”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
张家港市Zhāng jiā gǎng shì

张家港市: Trương Gia Cảng, thành phố cấp huyện ở Tô Châu 蘇州|苏州[Su1 zhou1], Giang Tô

Cụm từ