Kết quả tra từ “张国荣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
张国荣Zhāng Guó róng
张国荣: Leslie Cheung (1956-2003), ca sĩ và diễn viên Hồng Kông