Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “张冠李戴”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
张冠李戴
Zhāng guān Lǐ dài

nghĩa đen: đội mũ của Trương lên đầu Lý; gán nhầm cái gì đó cho người khác (thành ngữ); nhầm lẫn giữa hai thứ

Thành ngữ