Kết quả tra từ “弗雷德里克”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弗雷德里克Fú léi dé lǐ kè
弗雷德里克: Frederick (tên)
弗雷德里克顿Fú léi dé lǐ kè dùn
弗雷德里克顿: Fredericton, thủ phủ của New Brunswick, Canada