Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “弗吉尼亚”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
弗吉尼亚Fú jí ní yà

弗吉尼亚: biến thể của 弗吉尼亞州|弗吉尼亚州; Virginia, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
弗吉尼亚州Fú jí ní yà zhōu

弗吉尼亚州: Virginia, bang của Mỹ

Cụm từ
西弗吉尼亚州Xī Fú jí ní yà zhōu

西弗吉尼亚州: West Virginia, bang của Mỹ

Cụm từ
西弗吉尼亚Xī Fú jí ní yà

西弗吉尼亚: West Virginia, bang của Mỹ

Cụm từ