Kết quả tra từ “引水入墙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
引水入墙yǐn shuǐ rù qiáng
引水入墙: nghĩa đen: dẫn nước vào tường; tự chuốc lấy rắc rối (thành ngữ)