Kết quả tra từ “引吭高歌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
引吭高歌yǐn háng gāo gē
引吭高歌: hát vang ở mức cao nhất (thành ngữ)