Kết quả tra từ “引号”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
引号yǐn hào
引号: dấu ngoặc kép (dấu câu)
引号完毕yǐn hào wán bì
引号完毕: hết trích dẫn; kết thúc trích dẫn
引号完yǐn hào wán
引号完: hết trích dẫn; kết thúc trích dẫn
双引号shuāng yǐn hào
双引号: dấu ngoặc kép
单引号dān yǐn hào
单引号: dấu ngoặc đơn