Kết quả tra từ “引信”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
引信yǐn xìn
引信: kíp nổ
引信系统yǐn xìn xì tǒng
引信系统: hệ thống kíp nổ
触发引信chù fā yǐn xìn
触发引信: kíp nổ va chạm