Kết quả tra từ “引体向上”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
引体向上yǐn tǐ xiàng shàng
引体向上: bài tập kéo xà (bài tập thể dục)