Kết quả tra từ “引以为傲”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
引以为傲yǐn yǐ wéi ào
引以为傲: cảm thấy vô cùng tự hào về điều gì đó (thành ngữ)